Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

SWORDMASTER

320
Vault
Swordmaster
+
320
Vault
Swordmaster
+
640
Vault
Swordmaster
+
960
Vault
Swordmaster
+
1 280
Vault
Swordmaster
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 205
.
48
Dao bướm (★)

Slaughter

Dao bướm (★)

1 205
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 205
.
48
5.49%
Dao bướm (★)

Autotronic

Dao bướm (★)

786
.
06
-
1 062
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 062
.
20
3.9%WW
786
.
06
2.27%
Dao Talon (★)

Marble Fade

Dao Talon (★)

563
.
15
-
646
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
646
.
29
1.87%FN
563
.
15
1.68%
Dao bướm (★)

Urban Masked

Dao bướm (★)

570
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
570
.
65
1.69%
Dao bướm (★)

Scorched

Dao bướm (★)

522
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
522
.
09
1.58%
Dao bướm (★)

Boreal Forest

Dao bướm (★)

489
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
489
.
48
1.5%
Dao bướm (★)

Forest DDPAT

Dao bướm (★)

473
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
473
.
27
1.46%
Dao bướm (★)

Safari Mesh

Dao bướm (★)

461
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
461
.
50
1.43%
Classic Knife (★)

Case Hardened

Classic Knife (★)

126
.
07
-
424
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
424
.
48
1.33%FT
139
.
67
1.11%WW
129
.
22
1.2%BS
126
.
07
1.23%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 3

★ Ursus Knife

422
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
422
.
82
1.33%
Dao Talon (★)

Ultraviolet

Dao Talon (★)

385
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
385
.
72
1.22%
Dao Talon (★)

Crimson Web

Dao Talon (★)

371
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
371
.
32
1.17%
Dao Skeleton (★)

Crimson Web

Dao Skeleton (★)

247
.
71
-
366
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
366
.
89
1.16%WW
298
.
12
0.895%FT
292
.
34
0.87%BS
247
.
71
0.376%
Dao Nomad (★)

Fade

Dao Nomad (★)

272
.
24
-
359
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
359
.
91
1.13%FN
272
.
24
0.303%
Dao Talon (★)

Damascus Steel

Dao Talon (★)

350
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
350
.
67
1.1%
Dao Talon (★)

Stained

Dao Talon (★)

336
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
336
.
77
1.05%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 1

★ Ursus Knife

320
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
320
.
07
0.985%
Dao bấm (★)

Fade

Dao bấm (★)

314
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
314
.
37
0.962%
★ Navaja Knife

Doppler Sapphire

★ Navaja Knife

256
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
256
.
22
0.345%
★ Navaja Knife

Doppler Phase 1

★ Navaja Knife

166
.
22
-
241
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
241
.
04
0.404%ST | FN
166
.
22
0.895%
Dao Nomad (★)

Crimson Web

Dao Nomad (★)

215
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
215
.
39
0.541%
Dao Bowie (★)

Marble Fade

Dao Bowie (★)

207
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
207
.
86
0.589%
Classic Knife (★)

Slaughter

Classic Knife (★)

192
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
192
.
10
0.697%
Dao Nomad (★)

Case Hardened

Dao Nomad (★)

180
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
180
.
13
0.786%
Dao Skeleton (★)

Night Stripe

Dao Skeleton (★)

176
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
176
.
37
0.815%
Dao bấm (★)

Freehand

Dao bấm (★)

132
.
09
-
149
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
149
.
19
1.03%MW
139
.
77
1.11%FT
132
.
09
1.18%
Dao bấm (★)

Stained

Dao bấm (★)

139
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
139
.
93
1.11%
Dao Skeleton (★)

Safari Mesh

Dao Skeleton (★)

119
.
01
-
128
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
128
.
96
1.2%FT
119
.
01
1.28%
Dao Nomad (★)

Dao Nomad (★)

127
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ
127
.
14
1.22%
Dao Skeleton (★)

Scorched

Dao Skeleton (★)

126
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
126
.
17
1.22%
Dao sinh tồn (★)

Slaughter

Dao sinh tồn (★)

119
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
119
.
09
1.28%
Dao Skeleton (★)

Forest DDPAT

Dao Skeleton (★)

117
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
117
.
76
1.29%
Classic Knife (★)

Urban Masked

Classic Knife (★)

113
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
113
.
75
1.33%
Classic Knife (★)

Forest DDPAT

Classic Knife (★)

65
.
90
-
84
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
84
.
24
1.56%BS
67
.
63
1.68%FT
65
.
90
1.69%
Dao Nomad (★)

Safari Mesh

Dao Nomad (★)

77
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
77
.
29
1.61%
Classic Knife (★)

Safari Mesh

Classic Knife (★)

63
.
34
-
76
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
76
.
48
1.62%BS
63
.
97
1.7%FT
63
.
34
1.71%
Classic Knife (★)

Boreal Forest

Classic Knife (★)

66
.
40
-
69
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
69
.
99
1.66%BS
66
.
40
1.69%
Dao Bowie (★)

Forest DDPAT

Dao Bowie (★)

69
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
69
.
21
1.67%
Dao Bowie (★)

Boreal Forest

Dao Bowie (★)

51
.
12
-
64
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
64
.
32
1.7%FT
51
.
12
1.78%
Dao Navaja (★)

Ultraviolet

Dao Navaja (★)

61
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
62
1.72%
Dao Bowie (★)

Ultraviolet

Dao Bowie (★)

59
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
59
.
55
1.73%
Dao Bowie (★)

Black Laminate

Dao Bowie (★)

49
.
93
-
57
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
57
.
15
1.75%FT
51
.
41
1.78%BS
49
.
93
1.79%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

51
.
36
-
56
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
56
.
94
1.75%FT
51
.
36
1.78%
Dao Navaja (★)

Damascus Steel

Dao Navaja (★)

51
.
50
-
55
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
55
.
48
1.76%FN
51
.
50
1.78%
Dao Bowie (★)

Safari Mesh

Dao Bowie (★)

49
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
49
.
31
1.79%
Dao Navaja (★)

Boreal Forest

Dao Navaja (★)

40
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
40
.
44
1.84%
Dao Navaja (★)

Forest DDPAT

Dao Navaja (★)

39
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
39
.
89
1.84%